123
CM
T. Kroos
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
123
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
46
115
118
118
118
120
119
117
119
119
112
111
115
115
117
117
112
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
124
Rê bóng
119
Phòng thủ
110
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
126
Chuyền dài
126
Đá phạt
122
Sút xoáy
126
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
110
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
117
Nhảy
105
Bình tĩnh
125
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
39
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé