79
CM
T. Kroos
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
79
CDM
75
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
68
71
70
70
76
73
72
71
71
64
63
65
65
68
68
64
Tốc độ
45
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
43
Tăng tốc
49
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
66
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
72
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
65
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
55
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández