86
CM
T. Kroos
16
22
75
79
78
78
83
81
78
79
79
69
69
73
73
75
75
69
Tốc độ
57
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
80
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
74
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
86
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
33
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé