111
CM
T. Kroos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
111
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
101
104
105
105
108
107
106
107
107
100
100
103
103
104
104
100
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
113
Rê bóng
107
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
92
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
115
Đá phạt
111
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
97
Lấy bóng
108
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
113
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé