116
CM
T. Kroos
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
116
CDM
112
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
105
109
110
110
113
112
109
111
111
103
103
106
106
108
108
103
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
118
Rê bóng
110
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
117
Chuyền dài
120
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
109
Giữ bóng
117
Khéo léo
103
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé