119
CM
T. Kroos
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
119
CDM
117
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
108
112
113
113
116
114
114
114
114
109
108
111
111
113
113
109
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
119
Rê bóng
115
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
106
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
121
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
106
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
109
Thể lực
119
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández