107
CM
T. Kroos
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Kroos
CM
107
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
99
101
102
102
104
103
101
102
102
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
91
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
108
Chọn vị trí
97
Vô lê
101
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
88
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé