90
CM
T. Kroos
16
27
78
82
81
81
87
84
82
82
82
73
73
75
75
78
78
73
Tốc độ
51
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
83
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
56
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
79
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
65
Thăng bằng
75
Phản ứng
89
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
80
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
65
Nhảy
38
Bình tĩnh
90
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2007~2014 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.8% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.57% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.55% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.54% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.51% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 10 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.4% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.38% |
| 13 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.35% |
| 15 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.31% |
| 18 |
R. Ferdinand
CB
111
27
|
0.3% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 20 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Mbappé