Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
?? Hùng D?ng
|
6.51% |
| 2 |
RM
123
F. Valverde
32
|
1.92% |
| 3 |
CDM
122
Casemiro
31
|
1.24% |
| 4 |
CDM
123
J. Kimmich
32
|
1.15% |
| 5 |
CDM
120
P. Vieira
31
|
0.78% |
| 6 |
CDM
124
P. Vieira
33
|
0.73% |
| 7 |
CDM
119
E. Petit
30
|
0.64% |
| 8 |
CM
121
P. Zieliński
31
|
0.62% |
| 9 |
CM
123
L. Matthäus
33
|
0.6% |
| 10 |
CDM
124
Casemiro
32
|
0.56% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
P. Vieira
P. Vieira
E. Petit
R. Gullit
B. Schweinsteiger
Rodri
A. Tchouaméni
A. Rüdiger
T. Hernández