Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1.4-2-1-3
259,021 Sử dụng (15.79 %)
109,029 Thắng - 43,102 Hoà - 106,890 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.09%
2.4-1-2-3
254,956 Sử dụng (15.55 %)
108,983 Thắng - 42,672 Hoà - 103,301 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.75%
3.4-1-2-3-0
241,532 Sử dụng (14.73 %)
99,633 Thắng - 52,411 Hoà - 89,488 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.25%
4.4-1-4-1-0
107,571 Sử dụng (6.56 %)
45,421 Thắng - 21,866 Hoà - 40,284 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.22%
5.4-2-2-1-1
100,775 Sử dụng (6.14 %)
39,067 Thắng - 19,641 Hoà - 42,067 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 38.77%
6.4-2-3-1
95,578 Sử dụng (5.83 %)
43,475 Thắng - 14,503 Hoà - 37,600 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 45.49%
7.4-2-4
88,017 Sử dụng (5.37 %)
33,033 Thắng - 13,383 Hoà - 41,601 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.53%
8.4-3-3
76,433 Sử dụng (4.66 %)
30,782 Thắng - 14,828 Hoà - 30,823 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.27%
9.4-2-2-2
62,751 Sử dụng (3.83 %)
26,942 Thắng - 9,700 Hoà - 26,109 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.93%
10.4-1-2-1-2
47,817 Sử dụng (2.92 %)
19,600 Thắng - 8,722 Hoà - 19,495 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.99%
11.4-1-1-1-3
45,889 Sử dụng (2.8 %)
18,922 Thắng - 7,824 Hoà - 19,143 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.23%
12.4-1-1-4
35,567 Sử dụng (2.17 %)
14,470 Thắng - 5,661 Hoà - 15,436 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.68%
13.4-1-4-1
33,032 Sử dụng (2.01 %)
14,961 Thắng - 5,237 Hoà - 12,834 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 45.29%
14.4-4-2
32,210 Sử dụng (1.96 %)
13,483 Thắng - 4,977 Hoà - 13,750 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.86%
15.4-1-3-2
21,841 Sử dụng (1.33 %)
9,109 Thắng - 3,588 Hoà - 9,144 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.71%
16.4-3-3-0
13,494 Sử dụng (0.82 %)
5,585 Thắng - 2,982 Hoà - 4,927 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.39%
17.4-1-2-2-1
11,077 Sử dụng (0.68 %)
4,547 Thắng - 2,330 Hoà - 4,200 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.05%
18.4-4-1-1
8,786 Sử dụng (0.54 %)
3,803 Thắng - 1,416 Hoà - 3,567 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.28%
19.5-2-3
6,664 Sử dụng (0.41 %)
2,686 Thắng - 1,193 Hoà - 2,785 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.31%
20.4-2-1-1-2
6,613 Sử dụng (0.4 %)
2,673 Thắng - 1,384 Hoà - 2,556 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.42%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé