Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1.4-1-2-3
469,113 Sử dụng (14.8 %)
200,773 Thắng - 78,215 Hoà - 190,125 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.8%
2.4-2-1-3
456,295 Sử dụng (14.39 %)
192,494 Thắng - 74,897 Hoà - 188,904 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.19%
3.4-1-2-3-0
401,497 Sử dụng (12.66 %)
167,628 Thắng - 87,545 Hoà - 146,324 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.75%
4.4-2-3-1
237,120 Sử dụng (7.48 %)
112,167 Thắng - 33,407 Hoà - 91,546 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 47.3%
5.4-2-2-1-1
225,834 Sử dụng (7.12 %)
86,135 Thắng - 43,411 Hoà - 96,288 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 38.14%
6.4-1-4-1-0
211,453 Sử dụng (6.67 %)
89,834 Thắng - 43,611 Hoà - 78,008 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.48%
7.4-2-4
169,307 Sử dụng (5.34 %)
60,040 Thắng - 25,273 Hoà - 83,994 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 35.46%
8.4-1-4-1
134,148 Sử dụng (4.23 %)
61,175 Thắng - 20,949 Hoà - 52,024 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 45.6%
9.4-2-2-2
131,995 Sử dụng (4.16 %)
57,521 Thắng - 20,391 Hoà - 54,083 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.58%
10.4-3-3
129,092 Sử dụng (4.07 %)
48,911 Thắng - 26,262 Hoà - 53,919 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.89%
11.4-1-1-1-3
84,970 Sử dụng (2.68 %)
35,775 Thắng - 13,932 Hoà - 35,263 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.1%
12.4-1-2-1-2
84,307 Sử dụng (2.66 %)
33,919 Thắng - 15,725 Hoà - 34,663 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.23%
13.4-4-2
63,955 Sử dụng (2.02 %)
24,739 Thắng - 10,238 Hoà - 28,978 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 38.68%
14.4-1-1-4
61,232 Sử dụng (1.93 %)
24,915 Thắng - 9,681 Hoà - 26,636 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.69%
15.4-1-3-2
36,815 Sử dụng (1.16 %)
15,448 Thắng - 5,947 Hoà - 15,420 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.96%
16.3-4-2-1
30,347 Sử dụng (0.96 %)
9,460 Thắng - 6,637 Hoà - 14,250 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 31.17%
17.4-1-2-2-1
18,414 Sử dụng (0.58 %)
7,591 Thắng - 3,820 Hoà - 7,003 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.22%
18.4-3-3-0
17,623 Sử dụng (0.56 %)
7,361 Thắng - 4,029 Hoà - 6,233 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.77%
19.5-2-3
12,956 Sử dụng (0.41 %)
5,224 Thắng - 2,225 Hoà - 5,507 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.32%
20.4-2-1-2-1
12,751 Sử dụng (0.4 %)
5,538 Thắng - 1,903 Hoà - 5,310 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.43%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández