Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1.4-2-1-3
568,095 Sử dụng (15.76 %)
242,314 Thắng - 89,873 Hoà - 235,908 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.65%
2.4-1-2-3
552,038 Sử dụng (15.32 %)
237,017 Thắng - 89,418 Hoà - 225,603 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.93%
3.4-1-2-3-0
454,005 Sử dụng (12.6 %)
188,831 Thắng - 98,081 Hoà - 167,093 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.59%
4.4-2-3-1
289,183 Sử dụng (8.02 %)
135,257 Thắng - 39,259 Hoà - 114,667 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 46.77%
5.4-1-4-1-0
216,991 Sử dụng (6.02 %)
91,493 Thắng - 44,772 Hoà - 80,726 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.16%
6.4-2-4
202,655 Sử dụng (5.62 %)
73,553 Thắng - 29,798 Hoà - 99,304 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 36.29%
7.4-2-2-1-1
200,347 Sử dụng (5.56 %)
81,046 Thắng - 35,506 Hoà - 83,795 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.45%
8.4-2-2-2
149,677 Sử dụng (4.15 %)
65,280 Thắng - 22,694 Hoà - 61,703 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 43.61%
9.4-3-3
144,350 Sử dụng (4.01 %)
54,439 Thắng - 28,704 Hoà - 61,207 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 37.71%
10.4-1-4-1
114,413 Sử dụng (3.17 %)
52,800 Thắng - 17,331 Hoà - 44,282 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 46.15%
11.4-1-1-1-3
100,201 Sử dụng (2.78 %)
42,190 Thắng - 16,085 Hoà - 41,926 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.11%
12.4-1-2-1-2
97,632 Sử dụng (2.71 %)
40,216 Thắng - 17,662 Hoà - 39,754 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41.19%
13.4-1-1-4
73,576 Sử dụng (2.04 %)
30,044 Thắng - 11,264 Hoà - 32,268 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.83%
14.4-4-2
65,001 Sử dụng (1.8 %)
25,575 Thắng - 10,172 Hoà - 29,254 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 39.35%
15.4-1-3-2
48,472 Sử dụng (1.34 %)
20,646 Thắng - 7,620 Hoà - 20,206 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 42.59%
16.3-4-2-1
23,264 Sử dụng (0.65 %)
5,437 Thắng - 4,973 Hoà - 12,854 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 23.37%
17.4-3-3-0
22,569 Sử dụng (0.63 %)
9,250 Thắng - 4,998 Hoà - 8,321 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.99%
18.4-1-2-2-1
20,827 Sử dụng (0.58 %)
8,540 Thắng - 4,153 Hoà - 8,134 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 41%
19.5-2-3
20,334 Sử dụng (0.56 %)
8,239 Thắng - 3,419 Hoà - 8,676 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 40.52%
20.4-5-1
19,216 Sử dụng (0.53 %)
9,139 Thắng - 2,882 Hoà - 7,195 Thua
Tỷ Lệ Chiến Thắng 47.56%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos