Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
GK
105
P. Čech
20
|
4.98% |
| 2 |
RB
102
João Cancelo
20
|
4.28% |
| 3 |
??ng V?n Lâm
|
3.37% |
| 4 |
??ng V?n Lâm
|
2.54% |
| 5 |
RB
101
|
2.53% |
| 6 |
GK
104
T. Courtois
20
|
2.32% |
| 7 |
CB
102
P. Kalulu
20
|
1.99% |
| 8 |
GK
107
Casillas
20
|
1.99% |
| 9 |
GK
108
David Raya
20
|
1.94% |
| 10 |
GK
105
|
1.35% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
RB
102
Tấn Tài
20
|
1.27% |
| 12 |
V? V?n Thanh
|
1.22% |
| 13 |
Bùi T?n Tr??ng
|
1.21% |
| 14 |
RB
100
|
1.12% |
| 15 |
LB
101
A. Young
20
|
1.11% |
| 16 |
GK
105
W. Szczęsny
20
|
1.08% |
| 17 |
LB
102
Tuấn Tài
20
|
1.05% |
| 18 |
Nguy?n H?ng S?n
|
0.98% |
| 19 |
LB
100
A. Cole
20
|
0.98% |
| 20 |
RB
102
|
0.97% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
P. Čech
João Cancelo
Nélson Semedo
P. Kalulu
Casillas
David Raya
G. Donnarumma
Tấn Tài
A. Young
A. Cole
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández