101
LB
A. Young
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LB
101
RB
101
LM
99
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
91
94
95
95
96
95
97
96
96
94
94
98
98
98
98
94
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos