114
LWB
A. Young
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LWB
114
LB
113
RB
113
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
104
107
109
109
109
108
109
109
109
107
107
110
110
111
111
107
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
94
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
117
Chuyền dài
106
Đá phạt
107
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos