104
LWB
A. Young
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Young
LWB
104
LB
103
LM
103
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
94
98
99
99
99
99
99
100
100
97
97
100
100
101
101
97
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
103
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2025~2026 |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2020 |
Manchester United
|
|
| 2007~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2003~2007 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández