105
GK
W. Szczęsny
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wojciech Szczęsny
GK
105
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
102
42
45
45
45
53
51
49
48
48
43
43
43
43
44
44
43
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
102
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
30
Lực sút
33
Sút xa
30
Chọn vị trí
22
Vô lê
23
Penalty
26
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
23
Chuyền dài
70
Đá phạt
31
Sút xoáy
30
Rê bóng
24
Giữ bóng
40
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
101
Kèm người
28
Lấy bóng
30
Cắt bóng
23
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
60
Quyết đoán
58
Nhảy
97
Bình tĩnh
78
TM đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
93
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos