106
GK
W. Szczęsny
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wojciech Szczęsny
GK
106
196cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
103
46
48
46
46
55
52
52
50
50
46
47
45
45
46
46
46
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
103
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
27
Lực sút
48
Sút xa
28
Chọn vị trí
33
Vô lê
30
Penalty
22
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
24
Chuyền dài
75
Đá phạt
33
Sút xoáy
35
Rê bóng
23
Giữ bóng
47
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
100
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
26
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
98
Bình tĩnh
80
TM đổ người
107
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
103
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos