92
GK
W. Szczęsny
15
89
41
41
39
39
43
42
42
41
41
39
40
39
39
39
39
39
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
92
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
25
Lực sút
63
Sút xa
27
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
31
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
25
Chuyền dài
47
Đá phạt
27
Sút xoáy
29
Rê bóng
24
Giữ bóng
34
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
87
Kèm người
32
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
50
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández