77
GK
W. Szczęsny
9
74
26
26
24
24
28
27
27
26
26
24
25
24
24
24
24
24
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
77
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
41
Tăng tốc
45
Dứt điểm
10
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
10
Chuyền dài
32
Đá phạt
12
Sút xoáy
14
Rê bóng
9
Giữ bóng
19
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
11
Cắt bóng
13
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
57
Thể lực
40
Quyết đoán
35
Nhảy
62
Bình tĩnh
57
TM đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
64
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé