Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
GK
110
|
2.35% |
| 2 |
RB
105
Carvajal
23
|
2.02% |
| 3 |
RB
107
|
2.02% |
| 4 |
RB
106
Carvajal
23
|
1.59% |
| 5 |
Nguy?n Thanh Bình
|
1.56% |
| 6 |
RW
117
O. Dembélé
23
|
1.55% |
| 7 |
RB
108
B. White
23
|
1.54% |
| 8 |
Bùi Hoàng Vi?t Anh
|
1.45% |
| 9 |
Nguy?n Thành Chung
|
1.36% |
| 10 |
LM
104
Park Ji Sung
23
|
1.3% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
LB
108
P. Estupiñán
23
|
1.22% |
| 12 |
CDM
105
M. Essien
23
|
1.21% |
| 13 |
ST
103
|
1.17% |
| 14 |
LB
108
|
1.15% |
| 15 |
GK
111
Kepa
23
|
1.13% |
| 16 |
CDM
105
M. Essien
23
|
1.08% |
| 17 |
CM
105
|
1.07% |
| 18 |
Bùi Ti?n D?ng
|
1.02% |
| 19 |
RW
105
J. Cole
23
|
1.02% |
| 20 |
LM
105
Park Ji Sung
23
|
1.01% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
E. van der Sar
Carvajal
T. Alexander-Arnold
Carvajal
O. Dembélé
B. White
Park Ji Sung
M. Essien
Kepa
M. Essien
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández