106
RB
Carvajal
23
24
93
96
98
98
99
98
102
100
100
100
100
103
103
103
103
100
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
75
Lực sút
89
Sút xa
75
Chọn vị trí
105
Vô lê
75
Penalty
60
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
67
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández