95
RB
Carvajal
18
36
83
86
87
87
88
87
91
89
89
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
91
Sút
69
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
85
Vô lê
66
Penalty
59
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
60
Sút xoáy
87
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández