80
RB
Carvajal
14
22
62
65
68
68
69
66
75
70
70
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
77
Sút
45
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
79
Tăng tốc
75
Dứt điểm
41
Lực sút
61
Sút xa
37
Chọn vị trí
59
Vô lê
35
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
78
Chuyền dài
68
Đá phạt
46
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández