110
GK
E. van der Sar
23
107
49
53
53
53
59
58
54
56
56
47
48
49
49
50
50
47
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
108
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
62
Tăng tốc
72
Dứt điểm
32
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
33
Chuyền dài
72
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
38
Giữ bóng
53
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
105
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
34
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
50
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
99
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández