114
GK
E. van der Sar
25
111
55
58
58
58
64
63
61
60
60
54
55
54
54
55
55
54
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
110
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
61
Tăng tốc
75
Dứt điểm
42
Lực sút
55
Sút xa
37
Chọn vị trí
40
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
40
Chuyền dài
75
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
41
Giữ bóng
61
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
108
Kèm người
39
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
97
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández