102
GK
E. van der Sar
19
99
43
46
45
45
50
50
45
46
46
40
40
39
39
40
40
40
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
107
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
48
Tăng tốc
58
Dứt điểm
28
Lực sút
39
Sút xa
28
Chọn vị trí
30
Vô lê
10
Penalty
29
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
22
Chuyền dài
56
Đá phạt
22
Sút xoáy
33
Rê bóng
35
Giữ bóng
46
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
92
Kèm người
20
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
84
Thể lực
54
Quyết đoán
50
Nhảy
88
Bình tĩnh
77
TM đổ người
94
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
89
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández