90
GK
E. van der Sar
15
87
29
33
32
32
41
39
36
35
35
28
28
29
29
30
30
28
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
89
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
44
Tăng tốc
51
Dứt điểm
8
Lực sút
28
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
14
Chuyền dài
50
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
34
Khéo léo
57
Thăng bằng
49
Phản ứng
84
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
23
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
78
Thể lực
38
Quyết đoán
14
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
86
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández