108
LB
P. Estupiñán
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LB
108
175cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
96
98
99
99
99
98
103
101
101
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
107
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
73
Chọn vị trí
105
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
108
Chuyền dài
90
Đá phạt
72
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos