102
LB
P. Estupiñán
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LB
102
LWB
102
175cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
86
89
91
91
91
90
96
94
94
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
101
Sút
69
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
59
Lực sút
86
Sút xa
65
Chọn vị trí
96
Vô lê
61
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
107
Chuyền dài
89
Đá phạt
66
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos