116
LB
P. Estupiñán
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LB
116
175cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
105
107
108
108
108
107
111
109
109
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
115
Sút
95
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
114
Vô lê
90
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
117
Chuyền dài
99
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos