Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
CB
113
A. Rüdiger
26
|
11.47% |
| 2 |
LB
114
João Cancelo
26
|
3.35% |
| 3 |
RM
111
D. Beckham
26
|
2.69% |
| 4 |
RB
113
|
2.55% |
| 5 |
LB
112
F. Mendy
26
|
2.54% |
| 6 |
CB
112
Kim Min Jae
26
|
2.01% |
| 7 |
LB
111
G. Zambrotta
26
|
1.87% |
| 8 |
RB
112
K. Walker
26
|
1.54% |
| 9 |
CB
110
R. Varane
26
|
1.36% |
| 10 |
RM
111
D. Beckham
26
|
1.29% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
João Cancelo
D. Beckham
Kim Min Jae
G. Zambrotta
D. Beckham
R. Gullit
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé