Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
CAM
114
|
4.42% |
| 2 |
RM
115
D. Beckham
28
|
3.44% |
| 3 |
CF
115
Vinícius Jr.
28
|
3.24% |
| 4 |
CB
115
Lucio
28
|
3.24% |
| 5 |
CDM
113
L. Matthäus
28
|
2.56% |
| 6 |
CB
115
N. Vidić
28
|
2.48% |
| 7 |
RB
115
Carvajal
28
|
2.42% |
| 8 |
CAM
113
Kaká
28
|
2.26% |
| 9 |
CDM
114
Rodri
28
|
2.18% |
| 10 |
CDM
114
P. Vieira
28
|
1.83% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
J. Bellingham
L. Matthäus
Kaká
P. Vieira
S. Gnabry
Rodrygo
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé