115
CF
Rodrygo
28
28
108
112
112
112
104
112
85
111
111
74
73
85
85
90
90
74
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
109
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
82
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos