75
LM
Rodrygo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
LM
75
RM
75
ST
72
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
69
73
73
73
67
73
50
72
72
42
42
50
50
54
54
42
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
21
Lấy bóng
34
Cắt bóng
22
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
52
Thể lực
69
Quyết đoán
46
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández