115
LW
Rodrygo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
LW
115
RW
115
ST
112
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
109
111
112
112
104
111
86
111
111
76
76
86
86
91
91
76
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo