99
RW
Rodrygo
20
35
92
95
96
96
89
95
71
95
95
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
49
Thể chất
78
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
43
Lấy bóng
52
Cắt bóng
40
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos