92
LW
Rodrygo
17
16
84
88
89
89
79
87
62
88
88
53
53
65
65
69
69
53
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
79
Rê bóng
92
Phòng thủ
42
Thể chất
66
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
60
Đá phạt
72
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
91
Kèm người
34
Lấy bóng
59
Cắt bóng
20
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
58
Thể lực
90
Quyết đoán
56
Nhảy
74
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos