116
RW
Rodrygo
28
26
111
113
113
113
106
113
89
113
113
79
79
90
90
94
94
79
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
113
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
96
Đá phạt
107
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
72
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
89
Thể lực
114
Quyết đoán
83
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos