100
LW
Rodrygo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
LW
100
RW
100
ST
96
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
93
97
97
97
91
97
74
97
97
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
79
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
58
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
76
Thể lực
91
Quyết đoán
70
Nhảy
91
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández