Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
1
Khả năng khéo léo
18.72%
2
Di chuyển ngay khi đỡ bước 1
12.34%
3
Cải thiện sút xoáy
5.25%
4
Cải thiện khả năng sút xa trung bình
5.04%
5
Tấn công với nhịp độ nhanh
4.48%
6
Bậc thầy tốc độ
4.33%
7
Khả năng tắc bóng
4.18%
8
Phản ứng ngay khi kêu gọi xâm nhập
3.79%
9
Tổ chức
3.49%
10
Sút cự ly gần
2.9%
11
Tạo cơ hội ghi bàn
2.78%
12
Cải thiện sút tầm thấp
2.42%
13
Khả năng xoạc bóng
2.4%
14
Chiến thuật chuyền Tiki-Taka
2.23%
15
Cản phá sút khoảng cách trung bình (Chỉ GK)
1.78%
16
Cản phá sút ( Chỉ GK)
1.7%
17
Cản phá sút cự lý gần (Chỉ GK)
1.53%
18
Cải thiện chuyền chọc khe
1.52%
19
Tập trung đánh chặn
1.51%
20
Tăng khả năng phòng thủ Pressing
1.44%
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé