112
RB
K. Walker
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
112
CB
112
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
103
104
105
105
106
105
108
107
107
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
112
Sút
89
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
80
Lực sút
107
Sút xa
87
Chọn vị trí
111
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos