88
RB
K. Walker
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
88
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
78
79
80
80
81
79
84
82
82
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
94
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
58
Lực sút
89
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
63
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
27
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos