117
RB
K. Walker
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
117
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
107
109
109
109
111
109
113
111
111
114
114
114
114
114
114
114
Tốc độ
120
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
119
Dứt điểm
82
Lực sút
111
Sút xa
99
Chọn vị trí
116
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
112
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
111
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
114
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos