103
RB
K. Walker
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
103
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
91
93
94
94
95
93
98
96
96
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
72
Lực sút
98
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
106
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos