112
CB
Kim Min Jae
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
112
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
97
97
97
100
98
107
98
98
109
109
105
105
104
104
109
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
94
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
105
Đá phạt
71
Sút xoáy
78
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
113
Thể lực
103
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos