101
CB
Kim Min Jae
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
101
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
86
85
85
88
86
94
86
86
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
87
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
91
Giữ bóng
81
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos