72
CB
Kim Min Jae
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
72
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
49
48
47
47
55
50
64
49
49
69
69
63
63
60
60
69
Tốc độ
70
Sút
34
Chuyền bóng
49
Rê bóng
46
Phòng thủ
68
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
27
Lực sút
46
Sút xa
39
Chọn vị trí
39
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
29
Chuyền dài
59
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
37
Giữ bóng
48
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
63
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
81
Thể lực
67
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
63
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos