98
CB
Kim Min Jae
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
98
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
72
73
72
72
80
75
90
75
75
95
95
89
89
86
86
95
Tốc độ
89
Sút
50
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
42
Lực sút
67
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
53
Chuyền dài
78
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
80
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki