102
LB
Tuấn Tài
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phan Tuấn Tài
LB
102
176cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
89
94
95
95
96
95
97
96
96
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
102
Sút
79
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
90
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
71
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
99
Vô lê
63
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
101
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
105
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
81
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos