Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Quang H?i
|
12.37% |
| 2 |
ST
123
O. Dembélé
31
|
7.75% |
| 3 |
?? Hùng D?ng
|
3.35% |
| 4 |
RW
126
Lamine Yamal
32
|
2.43% |
| 5 |
Lê Hu?nh ??c
|
1.01% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.96% |
| 7 |
CF
122
R. Baggio
32
|
0.79% |
| 8 |
CF
122
S. Gnabry
32
|
0.74% |
| 9 |
LW
123
K. Yıldız
32
|
0.73% |
| 10 |
CAM
123
Z. Zidane
34
|
0.68% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CF
123
L. Messi
33
|
0.68% |
| 12 |
LW
123
|
0.66% |
| 13 |
CF
121
H. Son
32
|
0.57% |
| 14 |
RM
121
D. Beckham
31
|
0.56% |
| 15 |
LW
122
Raphinha
30
|
0.52% |
| 16 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.49% |
| 17 |
CAM
119
Kaká
31
|
0.49% |
| 18 |
CF
117
R. Gullit
31
|
0.44% |
| 19 |
na
|
0.44% |
| 20 |
CAM
118
P. Scholes
30
|
0.42% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
O. Dembélé
R. Baggio
D. Beckham
R. Gullit
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos