118
CAM
P. Scholes
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CAM
118
CM
117
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
111
114
113
113
114
115
106
113
113
98
98
102
102
104
104
98
Tốc độ
105
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
90
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
97
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
111
Chuyền dài
120
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
120
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
105
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández